interjection
English to Vietnamese Dictionary

hey Meaning in Vietnamese (hey nghĩa là gì)

này
này in English:hey
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hey trong tiếng Việt là này. (Một thán từ dùng để thu hút sự chú ý, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc chào hỏi ai đó một cách thân mật.)

Definitions of Hey

  1. 1
    interjection(informal)
    này

    An exclamation used to call attention, express surprise, or greet someone informally.

    Một thán từ dùng để thu hút sự chú ý, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc chào hỏi ai đó một cách thân mật.

Example Sentences

casual

“Hey, look at that!”

Này, nhìn kìa!

casual

“Hey, how are you doing?”

Này, bạn khỏe không?

casual

“Hey! Don't touch that.”

Này! Đừng chạm vào đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: