interjection
English to Vietnamese Dictionary
yo Meaning in Vietnamese (yo nghĩa là gì)
này
này in English:yo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của yo trong tiếng Việt là này. (Lời chào hoặc thán từ không trang trọng dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.)
Definitions of Yo
- 1
Example Sentences
casual
“Yo, what's up?”
Này, có gì không?