pronoun · interjection
English to Vietnamese Dictionary

ya Meaning in Vietnamese (ya nghĩa là gì)

pronounmày, bạn, các bạn
interjectionừ, vâng
mày/bạn/các bạn in English:ya
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ya trong tiếng Việt là mày, bạn, các bạn, ừ, vâng. (Được dùng thân mật như một đại từ nhân xưng trực tiếp với một hoặc nhiều người, đóng vai trò thay thế cho 'you' (bạn/các bạn) trong ngôn ngữ nói thông thường.)

Definitions of Ya

  1. 1
    pronoun(colloquial)
    mày/bạn/các bạn

    Used informally as a direct address to one or more people, serving as a colloquial substitute for 'you'.

    Được dùng thân mật như một đại từ nhân xưng trực tiếp với một hoặc nhiều người, đóng vai trò thay thế cho 'you' (bạn/các bạn) trong ngôn ngữ nói thông thường.

  2. 2
    interjection(colloquial)
    ừ/vâng

    An informal and colloquial way of expressing agreement or affirmation, functioning as a shortened form of 'yeah' or 'yes'.

    Một cách nói thân mật và thông tục để bày tỏ sự đồng ý hoặc khẳng định, hoạt động như một dạng rút gọn của 'yeah' hoặc 'yes' (vâng/ừ).

Example Sentences

casual

“I'll catch ya later at the park.”

Tao gặp mày sau ở công viên nhé.

casual

“Ya wanna grab some food?”

Mày muốn đi ăn gì không?

casual

“Ya, that's exactly what I meant.”

Ừ, đúng là ý tao rồi.