other
English to Vietnamese Dictionary

wanna Meaning in Vietnamese (wanna nghĩa là gì)

muốn, muốn có
muốn in English:wanna
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wanna trong tiếng Việt là muốn, muốn có. (Một cách nói thân mật của 'want to', dùng để diễn tả mong muốn hoặc ý định làm điều gì đó.)

Definitions of Wanna

  1. 1
    other(colloquial)
    muốn

    Wanna is an informal contraction of 'want to', used to express a desire or intention to do something.

    Một cách nói thân mật của 'want to', dùng để diễn tả mong muốn hoặc ý định làm điều gì đó.

  2. 2
    other(colloquial)
    muốn có

    Wanna can also be an informal contraction of 'want a', indicating a desire for a particular item or thing.

    Một cách nói thân mật của 'want a', chỉ sự mong muốn có một món đồ hoặc vật cụ thể.

Example Sentences

casual

“I wanna go home now.”

Tôi muốn về nhà ngay bây giờ.

casual

“Do you wanna grab a coffee?”

Bạn có muốn đi uống cà phê không?

casual

“She said she wanna new dress for the party.”

Cô ấy nói cô ấy muốn có một chiếc váy mới cho bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

want towant a

Inflected Word Forms

infinitivewant to