wannabe Meaning in Vietnamese (wannabe nghĩa là gì)
Nghĩa của wannabe trong tiếng Việt là kẻ a dua, giả tạo. (Một người có khát vọng trở thành một kiểu người hoặc thuộc một nhóm cụ thể, nhưng thường bị coi là thiếu phẩm chất hoặc tài năng thực sự cần thiết.)
Definitions of Wannabe
- 1noun(informal)kẻ a dua
An individual who aspires to be a particular type of person or part of a specific group, but is often perceived as lacking the genuine qualities or talent required.
Một người có khát vọng trở thành một kiểu người hoặc thuộc một nhóm cụ thể, nhưng thường bị coi là thiếu phẩm chất hoặc tài năng thực sự cần thiết.
- 2adjective(informal)giả tạo
Describing someone or something that is attempting to emulate a particular style or status, often in a superficial or unconvincing manner.
Mô tả một người hoặc vật đang cố gắng bắt chước một phong cách hoặc địa vị cụ thể, thường theo một cách hời hợt hoặc không thuyết phục.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: