noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

wannabe Meaning in Vietnamese (wannabe nghĩa là gì)

nounkẻ a dua
adjectivegiả tạo
kẻ a dua in English:wannabe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wannabe trong tiếng Việt là kẻ a dua, giả tạo. (Một người có khát vọng trở thành một kiểu người hoặc thuộc một nhóm cụ thể, nhưng thường bị coi là thiếu phẩm chất hoặc tài năng thực sự cần thiết.)

Definitions of Wannabe

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ a dua

    An individual who aspires to be a particular type of person or part of a specific group, but is often perceived as lacking the genuine qualities or talent required.

    Một người có khát vọng trở thành một kiểu người hoặc thuộc một nhóm cụ thể, nhưng thường bị coi là thiếu phẩm chất hoặc tài năng thực sự cần thiết.

  2. 2
    adjective(informal)
    giả tạo

    Describing someone or something that is attempting to emulate a particular style or status, often in a superficial or unconvincing manner.

    Mô tả một người hoặc vật đang cố gắng bắt chước một phong cách hoặc địa vị cụ thể, thường theo một cách hời hợt hoặc không thuyết phục.

Example Sentences

“He's just a wannabe rock star, always talking about his band but never playing.”

“The city is full of wannabe actors hoping to make it big in the film industry.”

Thành phố có đầy những diễn viên a dua hy vọng sẽ thành công lớn trong ngành công nghiệp điện ảnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

imitatorpretenderposercopycat

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralwannabes