adjective
English to Vietnamese Dictionary

genuine Meaning in Vietnamese (genuine nghĩa là gì)

chính hãng, chân thành
chính hãng in English:genuine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của genuine trong tiếng Việt là chính hãng, chân thành. (Thứ gì đó là thật, đúng như những gì được nói; nó không phải là giả hoặc nhân tạo.)

Definitions of Genuine

  1. 1
    adjective
    chính hãng

    Something that is genuine is truly what it is said to be; it is not fake or artificial.

    Thứ gì đó là thật, đúng như những gì được nói; nó không phải là giả hoặc nhân tạo.

  2. 2
    adjective
    chân thành

    A genuine feeling or quality is sincere and honest, not pretended.

    Một cảm xúc hoặc phẩm chất chân thật là chân thành và trung thực, không giả vờ.

Example Sentences

formal

“This is a genuine antique vase, verified by experts.”

casual

“She expressed genuine regret for her mistake.”

Cô ấy bày tỏ sự hối tiếc chân thành vì sai lầm của mình.

business

“Only buy genuine parts for your car to ensure safety.”

Chỉ mua phụ tùng chính hãng cho xe của bạn để đảm bảo an toàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungenuineness
adverbgenuinely

Phrases & Idiomatic Expressions

the genuine articleidiom

The real thing, not a copy or imitation.

genuine interestcollocation

True and sincere curiosity or concern.