noun
English to Vietnamese Dictionary

gents Meaning in Vietnamese (gents nghĩa là gì)

quý ông, nhà vệ sinh nam, các quý ông
quý ông / nhà vệ sinh nam in English:gents
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gents trong tiếng Việt là quý ông, nhà vệ sinh nam, các quý ông. (Một thuật ngữ không trang trọng cho nhà vệ sinh công cộng dành cho nam giới.)

Definitions of Gents

  1. 1
    noun(informal)
    nhà vệ sinh nam

    An informal term for a public restroom designated for men.

    Một thuật ngữ không trang trọng cho nhà vệ sinh công cộng dành cho nam giới.

  2. 2
    noun(informal)
    quý ông / các quý ông

    An informal plural form of 'gentleman', referring to men in general.

    Một dạng số nhiều không trang trọng của 'gentleman', dùng để chỉ chung nam giới.

Example Sentences

casual

“Could you tell me where the gents are?”

Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh nam ở đâu không?

casual

“The gents are located on the ground floor, next to the cafe.”

Nhà vệ sinh nam nằm ở tầng trệt, cạnh quán cà phê.

casual

“Excuse me, I need to pop into the gents quickly.”

Xin lỗi, tôi cần vào nhà vệ sinh nam một lát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ladiesladies' room

Inflected Word Forms

noungent
noungentleman
pluralgentlemen