noun
English to Vietnamese Dictionary

lavatory Meaning in Vietnamese (lavatory nghĩa là gì)

nhà vệ sinh
nhà vệ sinh in English:lavatory
Phonetic:nhà vê sinh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lavatory trong tiếng Việt là nhà vệ sinh. (Một căn phòng hoặc một ô nhỏ chứa bồn cầu và thường có bồn rửa tay, thường thấy trong các tòa nhà công cộng, máy bay hoặc tàu hỏa.)

Definitions of Lavatory

  1. 1
    noun(formal)
    nhà vệ sinh

    A room or cubicle containing a toilet and often a washbasin, typically found in a public building, airplane, or train.

    Một căn phòng hoặc một ô nhỏ chứa bồn cầu và thường có bồn rửa tay, thường thấy trong các tòa nhà công cộng, máy bay hoặc tàu hỏa.

Example Sentences

casual

“The lavatory on the train was temporarily out of order.”

Nhà vệ sinh trên tàu bị hỏng tạm thời.

formal

“Please use the lavatory located at the end of the corridor.”

Vui lòng sử dụng nhà vệ sinh ở cuối hành lang.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivelavatorial