noun
English to Vietnamese Dictionary
lavage Meaning in Vietnamese (lavage nghĩa là gì)
rửa, thủ thuật y tế
rửa in English:lavage
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lavage trong tiếng Việt là rửa, thủ thuật y tế. (Một thủ thuật y tế liên quan đến việc rửa sạch một khoang cơ thể, chẳng hạn như dạ dày hoặc ruột kết, bằng một dòng nước hoặc chất lỏng khác để loại bỏ các chất không mong muốn.)
Definitions of Lavage
- 1noun(formal)thủ thuật y tế
A medical procedure involving the washing out of a body cavity, such as the stomach or colon, with a stream of water or other fluid to remove unwanted substances.
Một thủ thuật y tế liên quan đến việc rửa sạch một khoang cơ thể, chẳng hạn như dạ dày hoặc ruột kết, bằng một dòng nước hoặc chất lỏng khác để loại bỏ các chất không mong muốn.
Example Sentences
medical
“The doctor ordered a gastric lavage for the patient who ingested poison.”
Bác sĩ đã chỉ định thủ thuật rửa dạ dày cho bệnh nhân đã nuốt phải chất độc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivelavage
past tenselavaged
present participlelavaging