noun
English to Vietnamese Dictionary

lava Meaning in Vietnamese (lava nghĩa là gì)

dung nham
dung nham in English:lava
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lava trong tiếng Việt là dung nham. (Đá nóng chảy phun trào từ núi lửa hoặc khe nứt, hoặc đá rắn hình thành sau khi nguội đi.)

Definitions of Lava

  1. 1
    noun
    dung nham

    Molten rock that flows from a volcano or fissure, or solid rock formed after its solidification.

    Đá nóng chảy phun trào từ núi lửa hoặc khe nứt, hoặc đá rắn hình thành sau khi nguội đi.

Example Sentences

casual

“The lava flowed slowly down the side of the volcano.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

molten rock

Inflected Word Forms

adjectivelaval