fire Meaning in Vietnamese (fire nghĩa là gì)
Nghĩa của fire trong tiếng Việt là lửa, bắn, sa thải. (Hiện tượng cháy hoặc đốt cháy, trong đó các chất kết hợp hóa học với oxy trong không khí và thường phát ra ánh sáng rực rỡ, nhiệt và khói.)
Definitions of Fire
- 1nounlửa
The phenomenon of combustion or burning, in which substances combine chemically with oxygen from the air and typically give out bright light, heat, and smoke.
Hiện tượng cháy hoặc đốt cháy, trong đó các chất kết hợp hóa học với oxy trong không khí và thường phát ra ánh sáng rực rỡ, nhiệt và khói.
- 2verbbắn
To discharge a gun or other weapon, causing a projectile to be released.
Khai hỏa súng hoặc vũ khí khác, làm cho một viên đạn được phóng ra.
- 3verbsa thải
To dismiss an employee from a job, typically for poor performance or misconduct.
Đuổi việc một nhân viên, thường là do hiệu suất kém hoặc hành vi sai trái.
Example Sentences
“The firefighters quickly extinguished the fire.”
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.
“The company decided to fire him for his repeated lateness.”
Công ty quyết định sa thải anh ta vì anh ta đi trễ lặp đi lặp lại.
“He learned to fire a rifle in the army.”
Topics & Categories
Topic & ExploreAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To take foolish risks; to do something dangerous or risky.
To cause something to start burning.
To use the same methods as one's opponent.