noun
English to Vietnamese Dictionary

projectile Meaning in Vietnamese (projectile nghĩa là gì)

đạn, vật phóng đi
đạn in English:projectile
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của projectile trong tiếng Việt là đạn, vật phóng đi. (Một vật được phóng đi trong không khí, đặc biệt là vật được bắn ra từ vũ khí hoặc ném bằng tay.)

Definitions of Projectile

  1. 1
    noun
    vật phóng đi

    An object propelled through the air, especially one fired from a weapon or thrown by hand.

    Một vật được phóng đi trong không khí, đặc biệt là vật được bắn ra từ vũ khí hoặc ném bằng tay.

Example Sentences

casual

“The archer aimed his projectile at the target with great precision.”

Cung thủ đã nhắm vật phóng đi của mình vào mục tiêu với độ chính xác cao.

casual

“A stone thrown by hand is also considered a simple projectile.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past participleprojected
present participleprojecting
nounprojection