noun
English to Vietnamese Dictionary

misconduct Meaning in Vietnamese (misconduct nghĩa là gì)

hành vi sai trái
hành vi sai trái in English:misconduct
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của misconduct trong tiếng Việt là hành vi sai trái. (Hành vi không thể chấp nhận hoặc không đúng đắn, đặc biệt là của một nhân viên hoặc người có chuyên môn.)

Definitions of Misconduct

  1. 1
    noun
    hành vi sai trái

    Behavior that is unacceptable or improper, especially by an employee or professional person.

    Hành vi không thể chấp nhận hoặc không đúng đắn, đặc biệt là của một nhân viên hoặc người có chuyên môn.

Example Sentences

formal

“The athlete was suspended for serious misconduct during the game.”

Vận động viên đã bị đình chỉ thi đấu vì hành vi sai trái nghiêm trọng trong trận đấu.

business

“The company launched an investigation into allegations of financial misconduct.”

Công ty đã tiến hành điều tra các cáo buộc về hành vi sai trái tài chính.

formal

“Professional misconduct can lead to the loss of one's license.”

Hành vi sai trái trong nghề nghiệp có thể dẫn đến việc mất giấy phép hành nghề.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

misbehaviorimproprietymalpracticewrongdoingdelinquency

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

good conductproper behaviorrectitudeintegrity

Inflected Word Forms

past tensemisconducted
present participlemisconducting