noun
English to Vietnamese Dictionary

mischief Meaning in Vietnamese (mischief nghĩa là gì)

sự tinh nghịch
sự tinh nghịch in English:mischief
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mischief trong tiếng Việt là sự tinh nghịch. (Hành vi sai trái hoặc gây rối vui tươi, đặc biệt là của trẻ em, gây ra chút ít tổn hại hoặc phiền toái.)

Definitions of Mischief

  1. 1
    noun
    sự tinh nghịch

    Playful misbehavior or troublemaking, especially by children, that causes slight harm or annoyance.

    Hành vi sai trái hoặc gây rối vui tươi, đặc biệt là của trẻ em, gây ra chút ít tổn hại hoặc phiền toái.

Example Sentences

casual

“The children were always getting into mischief.”

Những đứa trẻ luôn bày ra những trò tinh nghịch.

casual

“His eyes twinkled with mischief.”

Đôi mắt anh ta lấp lánh vẻ tinh nghịch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

naughtinessprankishnessdevilry

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

obediencegood behaviordecorum

Inflected Word Forms

adjectivemischievous
adverbmischievously