malpractice Meaning in Vietnamese (malpractice nghĩa là gì)
Nghĩa của malpractice trong tiếng Việt là sự tắc trách. (Hoạt động hoặc hành vi thiếu chuyên nghiệp, bất hợp pháp hoặc cẩu thả, đặc biệt là của người hành nghề y, luật sư hoặc công chức, dẫn đến tổn hại hoặc thương tích.)
Definitions of Malpractice
- 1nounsự tắc trách
Improper, illegal, or negligent professional activity or treatment, especially by a medical practitioner, lawyer, or public official, resulting in harm or injury.
Hoạt động hoặc hành vi thiếu chuyên nghiệp, bất hợp pháp hoặc cẩu thả, đặc biệt là của người hành nghề y, luật sư hoặc công chức, dẫn đến tổn hại hoặc thương tích.
Example Sentences
“The doctor was sued for medical malpractice after a surgical error.”
Bác sĩ đã bị kiện vì tội tắc trách y khoa sau một sai sót trong phẫu thuật.
“Allegations of financial malpractice led to a thorough investigation.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: