noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
malt Meaning in Vietnamese (malt nghĩa là gì)
nounmạch nha
verblàm mạch nha
mạch nha in English:malt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của malt trong tiếng Việt là mạch nha, làm mạch nha. (Mạch nha là ngũ cốc, thường là lúa mạch, đã được ngâm, nảy mầm và sấy khô, đặc biệt dùng để ủ bia và chưng cất rượu.)
Definitions of Malt
- 1nounmạch nha
Malt is grain, usually barley, that has been steeped, germinated, and dried, used especially for brewing beer and distilling liquor.
Mạch nha là ngũ cốc, thường là lúa mạch, đã được ngâm, nảy mầm và sấy khô, đặc biệt dùng để ủ bia và chưng cất rượu.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
malted grainbarley malt
Inflected Word Forms
past participlemalted
present participlemalting
agent nounmaltster