noun
English to Vietnamese Dictionary

grain Meaning in Vietnamese (grain nghĩa là gì)

hạt, hạt ngũ cốc, hạt nhỏ, vân gỗ
hạt in English:grain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grain trong tiếng Việt là hạt, hạt ngũ cốc, hạt nhỏ, vân gỗ. (Một hạt nhỏ, cứng của cây ngũ cốc, như lúa mì, lúa gạo, hoặc ngô, dùng làm thức ăn.)

Definitions of Grain

  1. 1
    noun
    hạt ngũ cốc

    A small, hard seed of a cereal plant, such as wheat, rice, or corn, used as food.

    Một hạt nhỏ, cứng của cây ngũ cốc, như lúa mì, lúa gạo, hoặc ngô, dùng làm thức ăn.

  2. 2
    noun
    hạt nhỏ

    A very small particle of a substance, such as sand, salt, or dust.

    Một hạt rất nhỏ của một chất, như cát, muối, hoặc bụi.

  3. 3
    noun
    vân gỗ

    The pattern or texture formed by the fibers in wood, stone, or other material.

    Kiểu mẫu hoặc kết cấu được tạo thành bởi các thớ trong gỗ, đá, hoặc vật liệu khác.

Example Sentences

casual

“Farmers harvest various types of grain every year.”

Nông dân thu hoạch nhiều loại hạt ngũ cốc khác nhau mỗi năm.

casual

“She added a grain of salt to the soup.”

Cô ấy cho một hạt muối vào súp.

casual

“The wood grain was beautiful and unique.”

Vân gỗ rất đẹp và độc đáo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlegrained
present participlegraining
pluralgrains
adjectivegrainy