noun
English to Vietnamese Dictionary
grain Meaning in Vietnamese (grain nghĩa là gì)
hạt, hạt ngũ cốc, hạt nhỏ, vân gỗ
hạt in English:grain
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grain trong tiếng Việt là hạt, hạt ngũ cốc, hạt nhỏ, vân gỗ. (Một hạt nhỏ, cứng của cây ngũ cốc, như lúa mì, lúa gạo, hoặc ngô, dùng làm thức ăn.)
Definitions of Grain
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlegrained
present participlegraining
pluralgrains
adjectivegrainy