noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
crop Meaning in Vietnamese (crop nghĩa là gì)
nounvụ mùa
verbgặt hái, cắt tỉa
vụ mùa in English:crop
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crop trong tiếng Việt là vụ mùa, gặt hái, cắt tỉa. (Một loại cây trồng được trồng trên quy mô lớn, đặc biệt là ngũ cốc, trái cây hoặc rau, để thu hoạch.)
Definitions of Crop
- 1nounvụ mùa
A cultivated plant that is grown on a large scale, especially a cereal, fruit, or vegetable, for harvest.
Một loại cây trồng được trồng trên quy mô lớn, đặc biệt là ngũ cốc, trái cây hoặc rau, để thu hoạch.
- 2
- 3verbcắt tỉa
To cut hair or other material very short, or to trim the edges of a photograph or image.
Cắt tóc hoặc vật liệu khác rất ngắn, hoặc cắt bớt các cạnh của ảnh hoặc hình ảnh.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensecropped
present participlecropping
pluralcrops