noun
English to Vietnamese Dictionary

crooks Meaning in Vietnamese (crooks nghĩa là gì)

kẻ gian
Từ đồng nghĩa:tên tội phạmkẻ lừa đảo
kẻ gian in English:crooks
Plural: crooks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crooks trong tiếng Việt là kẻ gian. (Những kẻ tham gia vào các hoạt động không trung thực hoặc bất hợp pháp, thường ám chỉ tội phạm hoặc kẻ lừa đảo.)

Definitions of Crooks

  1. 1
    noun
    kẻ gian

    Crooks are individuals who engage in dishonest or illegal activities, often referring to criminals or swindlers.

    Những kẻ tham gia vào các hoạt động không trung thực hoặc bất hợp pháp, thường ám chỉ tội phạm hoặc kẻ lừa đảo.

Example Sentences

casual

“The police finally caught the crooks who had been robbing the banks.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tên tội phạmkẻ lừa đảo

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

policelaw-abiding citizens

Inflected Word Forms

nouncrook
nouncrookedness
adjectivecrooked
adverbcrookedly