noun
English to Vietnamese Dictionary

region Meaning in Vietnamese (region nghĩa là gì)

vùng, khu vực
vùng in English:region
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của region trong tiếng Việt là vùng, khu vực. (Một vùng là một khu vực địa lý rộng lớn, thường được xác định bởi các đặc điểm chung như khí hậu, văn hóa hoặc địa chất, mà không có ranh giới chính xác.)

Definitions of Region

  1. 1
    noun
    vùng

    A region is a large geographical area, often defined by common characteristics such as climate, culture, or geology, without precise boundaries.

    Một vùng là một khu vực địa lý rộng lớn, thường được xác định bởi các đặc điểm chung như khí hậu, văn hóa hoặc địa chất, mà không có ranh giới chính xác.

  2. 2
    noun(formal)
    khu vực

    In some administrative contexts, a region refers to an official division of a country or territory, often with its own local government.

    Trong một số ngữ cảnh hành chính, khu vực đề cập đến một bộ phận chính thức của một quốc gia hoặc lãnh thổ, thường có chính quyền địa phương riêng.

  3. 3
    noun
    vùng

    The term 'region' can also describe a particular part or area of the human body or an organ.

    Thuật ngữ 'vùng' cũng có thể mô tả một bộ phận hoặc khu vực cụ thể của cơ thể con người hoặc một cơ quan.

Example Sentences

casual

“The Amazon rainforest is a vast and biodiverse region.”

casual

“This region is known for its historical monuments and ancient ruins.”

medical

“The doctor examined the abdominal region for any signs of discomfort.”

Bác sĩ đã kiểm tra vùng bụng để tìm bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveregional
adverbregionally

Phrases & Idiomatic Expressions

in the region ofexpression

Approximately; around a certain amount or number.

a region of high pressurecollocation

An area where atmospheric pressure is significantly higher than surrounding areas, often associated with clear weather.