adjective
English to Vietnamese Dictionary

administrative Meaning in Vietnamese (administrative nghĩa là gì)

hành chính, liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc thể chế
hành chính in English:administrative
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của administrative trong tiếng Việt là hành chính, liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc thể chế. (Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc thể chế.)

Definitions of Administrative

  1. 1
    adjective
    liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc thể chế.

    Relating to the management or running of a business, organization, or institution.

    Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc thể chế.

Example Sentences

business

“The administrative staff handles all the paperwork and scheduling.”

Đội ngũ nhân viên hành chính xử lý tất cả giấy tờ và lịch trình.

business

“She has excellent administrative skills, which are crucial for this role.”

Cô ấy có những kỹ năng hành chính xuất sắc, điều này rất quan trọng đối với vai trò này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

managerialorganizationalexecutivesupervisory

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

non-administrativeoperational

Inflected Word Forms

nounadministration
agent nounadministrator
adverbadministratively