scheduling Meaning in Vietnamese (scheduling nghĩa là gì)
Nghĩa của scheduling trong tiếng Việt là lập lịch, việc lên lịch. (Việc lên lịch là quá trình sắp xếp, kiểm soát và tối ưu hóa công việc và khối lượng công việc trong một quy trình sản xuất hoặc quy trình chế tạo.)
Definitions of Scheduling
- 1nounviệc lên lịch
Scheduling is the process of arranging, controlling, and optimizing work and workloads in a production process or manufacturing process.
Việc lên lịch là quá trình sắp xếp, kiểm soát và tối ưu hóa công việc và khối lượng công việc trong một quy trình sản xuất hoặc quy trình chế tạo.
Example Sentences
“Effective scheduling is crucial for project success.”
Việc lập lịch hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
“The new scheduling system improved efficiency.”
Hệ thống lập lịch mới đã cải thiện hiệu quả.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A situation where two or more planned events are set to happen at the same time.
A work arrangement that allows employees to alter their start and end times.