noun
English to Vietnamese Dictionary

schizophrenia Meaning in Vietnamese (schizophrenia nghĩa là gì)

tâm thần phân liệt
tâm thần phân liệt in English:schizophrenia
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của schizophrenia trong tiếng Việt là tâm thần phân liệt. (Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần dài hạn liên quan đến sự suy giảm trong mối quan hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, dẫn đến nhận thức sai lệch, hành động và cảm xúc không phù hợp, rút lui khỏi thực tế và các mối quan hệ cá nhân vào tưởng tượng và ảo tưởng, cùng với cảm giác phân mảnh tâm thần.)

Definitions of Schizophrenia

  1. 1
    noun(formal)
    tâm thần phân liệt

    Schizophrenia is a long-term mental disorder involving a breakdown in the relation between thought, emotion, and behavior, leading to faulty perception, inappropriate actions and feelings, withdrawal from reality and personal relationships into fantasy and delusion, and a sense of mental fragmentation.

    Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần dài hạn liên quan đến sự suy giảm trong mối quan hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, dẫn đến nhận thức sai lệch, hành động và cảm xúc không phù hợp, rút lui khỏi thực tế và các mối quan hệ cá nhân vào tưởng tượng và ảo tưởng, cùng với cảm giác phân mảnh tâm thần.

Example Sentences

medical

“Early diagnosis and treatment are crucial for managing schizophrenia.”

Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng trong việc quản lý bệnh tâm thần phân liệt.

general

“The documentary explored the challenges faced by individuals living with schizophrenia.”

Inflected Word Forms

nounschizophrenic
adjectiveschizophrenic