noun
English to Vietnamese Dictionary
schmidt Meaning in Vietnamese (schmidt nghĩa là gì)
Schmidt
Schmidt in English:schmidt
Phonetic:Xmít
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của schmidt trong tiếng Việt là Schmidt. (Schmidt là một họ phổ biến của người Đức, thường chỉ người thợ rèn hoặc thợ thủ công, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa.)
Definitions of Schmidt
- 1nounSchmidt
Schmidt is a common German surname, often referring to a blacksmith or smith, and is widely used across various cultures.
Schmidt là một họ phổ biến của người Đức, thường chỉ người thợ rèn hoặc thợ thủ công, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa.
Example Sentences
casual
“Have you met Anna Schmidt from the new department?”