noun
English to Vietnamese Dictionary

schmuck Meaning in Vietnamese (schmuck nghĩa là gì)

thằng ngốc
thằng ngốc in English:schmuck
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của schmuck trong tiếng Việt là thằng ngốc. (Một người ngu ngốc hoặc đáng khinh, thường được dùng như một lời xúc phạm.)

Definitions of Schmuck

  1. 1
    noun(colloquial, slang)
    thằng ngốc

    A foolish or contemptible person, often used as an insult.

    Một người ngu ngốc hoặc đáng khinh, thường được dùng như một lời xúc phạm.

Example Sentences

casual

“He felt like a schmuck for forgetting his wife's birthday.”

casual

“Only a schmuck would fall for that obvious scam.”

Chỉ có thằng ngốc mới mắc lừa cái trò lừa đảo lộ liễu đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

geniusmastermindsageintellectual

Inflected Word Forms

adjectiveschmucky