verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

arriving Meaning in Vietnamese (arriving nghĩa là gì)

verbđến
nounsự đến
đến in English:arriving
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arriving trong tiếng Việt là đến, sự đến. (Hành động đến một địa điểm hoặc đích đến, thường ngụ ý sự di chuyển liên tục hoặc sắp sửa đến nơi.)

Definitions of Arriving

  1. 1
    verb
    đến

    The action of reaching a place or destination, often implying ongoing movement or a state of being about to reach.

    Hành động đến một địa điểm hoặc đích đến, thường ngụ ý sự di chuyển liên tục hoặc sắp sửa đến nơi.

  2. 2
    noun
    sự đến

    The event or moment when someone or something reaches a place, or the act of doing so, functioning as a gerund.

    Sự kiện hoặc khoảnh khắc khi ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm, hoặc hành động làm điều đó, hoạt động như một danh động từ.

Example Sentences

casual

“The train is arriving at platform three.”

Chuyến tàu đang đến sân ga số ba.

casual

“We are looking forward to your arriving soon.”

Chúng tôi mong chờ bạn sớm đến.

casual

“His arriving changed everything for the better.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivearrive
past tensearrived
nounarrival
pluralarrivals
agent nounarriver

Phrases & Idiomatic Expressions

arriving sooncollocation

Expected to reach a destination in a short period of time.

arriving at a decisioncollocation

Reaching a conclusion or making a choice after consideration.