approaching Meaning in Vietnamese (approaching nghĩa là gì)
Nghĩa của approaching trong tiếng Việt là tiến đến, sắp tới. (Hành động di chuyển đến gần ai đó hoặc cái gì đó về không gian hoặc thời gian, hoặc đưa ra một yêu cầu hoặc đề xuất cho ai đó.)
Definitions of Approaching
- 1verbtiến đến
The act of moving closer to someone or something in space or time, or making a request or suggestion to someone.
Hành động di chuyển đến gần ai đó hoặc cái gì đó về không gian hoặc thời gian, hoặc đưa ra một yêu cầu hoặc đề xuất cho ai đó.
- 2adjectivesắp tới
Describing something that is coming closer in time or space, often indicating an imminent event or period.
Mô tả một cái gì đó đang đến gần về thời gian hoặc không gian, thường chỉ ra một sự kiện hoặc giai đoạn sắp xảy ra.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A storm that is coming soon.
A deadline that is drawing near.
The period of time just before one retires.