adverb
English to Vietnamese Dictionary

rapidly Meaning in Vietnamese (rapidly nghĩa là gì)

nhanh chóng
nhanh chóng in English:rapidly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rapidly trong tiếng Việt là nhanh chóng. (Với một nhịp độ hoặc tốc độ nhanh; mau lẹ.)

Definitions of Rapidly

  1. 1
    adverb
    nhanh chóng

    At a fast pace or speed; quickly.

    Với một nhịp độ hoặc tốc độ nhanh; mau lẹ.

Example Sentences

“The technology is evolving rapidly.”

Công nghệ đang phát triển nhanh chóng.

“He finished the task rapidly.”

Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng.

“The population grew rapidly in the last decade.”

Dân số đã tăng nhanh chóng trong thập kỷ qua.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounrapidity
adjectiverapid

Phrases & Idiomatic Expressions

rapidly changingcollocation

Changing very quickly

rapidly growingcollocation

Increasing in size or number very quickly

Rapidly Meaning in Vietnamese (nhanh chóng) | DictBridge Dictionary