adverb
English to Vietnamese Dictionary

swiftly Meaning in Vietnamese (swiftly nghĩa là gì)

nhanh chóng
nhanh chóng in English:swiftly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của swiftly trong tiếng Việt là nhanh chóng. (Một cách nhanh chóng hoặc mau lẹ; với tốc độ cao.)

Definitions of Swiftly

  1. 1
    adverb
    nhanh chóng

    In a rapid or quick manner; with great speed.

    Một cách nhanh chóng hoặc mau lẹ; với tốc độ cao.

Example Sentences

“The bird flew swiftly across the sky.”

Con chim bay nhanh chóng ngang qua bầu trời.

“She completed the task swiftly and efficiently.”

Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

slowlysluggishlygradually

Inflected Word Forms

nounswiftness
adjectiveswift