adverb
English to Vietnamese Dictionary

efficiently Meaning in Vietnamese (efficiently nghĩa là gì)

hiệu quả, một cách hiệu quả
hiệu quả in English:efficiently
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của efficiently trong tiếng Việt là hiệu quả, một cách hiệu quả. (Một cách đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.)

Definitions of Efficiently

  1. 1
    adverb
    một cách hiệu quả

    In a way that achieves maximum productivity with minimum wasted effort or expense.

    Một cách đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

Example Sentences

“She completed the task efficiently.”

Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.

“The new system operates more efficiently.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

effectivelyproductivelycompetently

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inefficientlywastefully

Inflected Word Forms

nounefficiency
adjectiveefficient