gerund
English to Vietnamese Dictionary

implying Meaning in Vietnamese (implying nghĩa là gì)

ngụ ý
ngụ ý in English:implying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của implying trong tiếng Việt là ngụ ý. (Hành động gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp thay vì nói rõ ràng.)

Definitions of Implying

  1. 1
    gerund
    ngụ ý

    The act of suggesting something indirectly rather than stating it explicitly.

    Hành động gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp thay vì nói rõ ràng.

Example Sentences

casual

“His silence was implying agreement with the proposal.”

Sự im lặng của anh ấy ngụ ý sự đồng ý với đề xuất.

casual

“She avoided directly accusing him, only implying his guilt.”

Cô ấy tránh buộc tội trực tiếp anh ta, chỉ ngụ ý về tội lỗi của anh ta.

casual

“By not responding, he was implying that he didn't care.”

Bằng cách không trả lời, anh ấy đang ngụ ý rằng anh ấy không quan tâm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveimply
third person singularimplies
past tenseimplied
nounimplication
adjectiveimplicative