noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hinting Meaning in Vietnamese (hinting nghĩa là gì)
nounám chỉ, sự ám chỉ
verbám chỉ
ám chỉ in English:hinting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hinting trong tiếng Việt là ám chỉ, sự ám chỉ. (Hành động gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, thường để truyền đạt một thông điệp mà không nói rõ ra.)
Definitions of Hinting
- 1nounsự ám chỉ
The act of suggesting something indirectly or subtly, often to convey a message without explicitly stating it.
Hành động gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, thường để truyền đạt một thông điệp mà không nói rõ ra.
- 2verbám chỉ
The action of making an indirect suggestion or allusion, often implying something rather than stating it directly.
Hành động đưa ra một gợi ý hoặc lời bóng gió gián tiếp, thường ngụ ý điều gì đó thay vì nói thẳng ra.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivehint
third person singularhints
past tensehinted
past participlehinted
nounhint