noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hint Meaning in Vietnamese (hint nghĩa là gì)

noungợi ý, sự ám chỉ
verbám chỉ
gợi ý in English:hint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hint trong tiếng Việt là gợi ý, sự ám chỉ, ám chỉ. (Một sự ám chỉ là một dấu hiệu hoặc gợi ý nhỏ hoặc gián tiếp về điều gì đó.)

Definitions of Hint

  1. 1
    noun
    sự ám chỉ

    A hint is a slight or indirect indication or suggestion about something.

    Một sự ám chỉ là một dấu hiệu hoặc gợi ý nhỏ hoặc gián tiếp về điều gì đó.

  2. 2
    verb
    ám chỉ

    To hint means to suggest or indicate something indirectly or covertly without stating it explicitly.

    Ám chỉ có nghĩa là gợi ý hoặc chỉ ra điều gì đó một cách gián tiếp hoặc lén lút mà không nói rõ ràng.

Example Sentences

casual

“She dropped a hint about what she wanted for her birthday.”

Cô ấy đã gợi ý về những gì cô ấy muốn cho sinh nhật của mình.

business

“He hinted that he might be leaving the company soon.”

Anh ấy đã ám chỉ rằng anh ấy có thể sẽ rời công ty sớm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensehinted
present participlehinting
pluralhints
agent nounhinter

Phrases & Idiomatic Expressions

take a hintidiom

To understand an indirect suggestion and act accordingly.

drop a hintcollocation

To give an indirect suggestion.

give a hintcollocation

To provide a piece of information that helps someone guess something.