noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hinges Meaning in Vietnamese (hinges nghĩa là gì)
nounbản lề
verbphụ thuộc vào
bản lề in English:hinges
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hinges trong tiếng Việt là bản lề, phụ thuộc vào. (Bản lề là một loại khớp cơ khí nối hai vật thể rắn, thường chỉ cho phép một góc quay hạn chế giữa chúng.)
Definitions of Hinges
- 1
- 2verbphụ thuộc vào
To hinge on something means that a particular outcome or situation depends entirely on that thing.
Việc phụ thuộc vào điều gì đó có nghĩa là một kết quả hoặc tình huống cụ thể hoàn toàn dựa vào điều đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pivotsjoints
Inflected Word Forms
infinitivehinge
past tensehinged
present participlehinging
nounhinge
adjectivehinged