noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hinges Meaning in Vietnamese (hinges nghĩa là gì)

nounbản lề
verbphụ thuộc vào
bản lề in English:hinges
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hinges trong tiếng Việt là bản lề, phụ thuộc vào. (Bản lề là một loại khớp cơ khí nối hai vật thể rắn, thường chỉ cho phép một góc quay hạn chế giữa chúng.)

Definitions of Hinges

  1. 1
    noun
    bản lề

    Hinges are mechanical bearings that connect two solid objects, typically allowing only a limited angle of rotation between them.

    Bản lề là một loại khớp cơ khí nối hai vật thể rắn, thường chỉ cho phép một góc quay hạn chế giữa chúng.

  2. 2
    verb
    phụ thuộc vào

    To hinge on something means that a particular outcome or situation depends entirely on that thing.

    Việc phụ thuộc vào điều gì đó có nghĩa là một kết quả hoặc tình huống cụ thể hoàn toàn dựa vào điều đó.

Example Sentences

“The old wooden door squeaked on its rusty hinges.”

Cánh cửa gỗ cũ kêu cọt kẹt trên bản lề đã gỉ sét của nó.

“The success of the project hinges on careful planning.”

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pivotsjoints

Inflected Word Forms

infinitivehinge
past tensehinged
present participlehinging
nounhinge
adjectivehinged