noun
English to Vietnamese Dictionary
hindsight Meaning in Vietnamese (hindsight nghĩa là gì)
sự nhìn lại
sự nhìn lại in English:hindsight
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hindsight trong tiếng Việt là sự nhìn lại. (Sự hiểu biết về một sự kiện hoặc tình huống chỉ sau khi nó đã xảy ra, thường dẫn đến niềm tin rằng người ta có thể đã dự đoán hoặc ngăn chặn nó.)
Definitions of Hindsight
- 1nounsự nhìn lại
Hindsight refers to the understanding of an event or situation only after it has happened, often leading to the belief that one could have predicted or prevented it.
Sự hiểu biết về một sự kiện hoặc tình huống chỉ sau khi nó đã xảy ra, thường dẫn đến niềm tin rằng người ta có thể đã dự đoán hoặc ngăn chặn nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
retrospectionafterthoughtpost-facto analysis
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: