statement Meaning in Vietnamese (statement nghĩa là gì)
Nghĩa của statement trong tiếng Việt là tuyên bố, lời khai, sao kê, sự tuyên bố. (Một bản tường thuật chính thức hoặc chính thức về các sự kiện hoặc ý kiến, thường được đưa ra bằng lời nói hoặc bằng văn bản.)
Definitions of Statement
- 1
- 2nounsao kê
A document showing the financial transactions of an account over a period.
Một tài liệu hiển thị các giao dịch tài chính của một tài khoản trong một khoảng thời gian.
- 3nounsự tuyên bố
The act of stating or expressing something, or something that is stated.
Hành động tuyên bố hoặc bày tỏ điều gì đó, hoặc điều gì đó đã được tuyên bố.
Example Sentences
“The witness gave a detailed statement to the police.”
“Please check your bank statement for any discrepancies.”
Vui lòng kiểm tra sao kê ngân hàng của bạn để biết bất kỳ sự khác biệt nào.
“Her bold fashion statement turned heads at the party.”
Phong cách thời trang táo bạo của cô ấy đã thu hút mọi ánh nhìn tại bữa tiệc.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To express an opinion or intention publicly, or to create a particular impression.
A formal declaration of one's intentions.
A printed record of all transactions in a bank account.