noun
English to Vietnamese Dictionary
grains Meaning in Vietnamese (grains nghĩa là gì)
ngũ cốc, hạt
ngũ cốc in English:grains
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grains trong tiếng Việt là ngũ cốc, hạt. (Hạt là những hạt nhỏ, cứng, khô, đặc biệt là hạt của cây lương thực như lúa mì, gạo hoặc ngô, thường được dùng làm thực phẩm chính.)
Definitions of Grains
- 1nounhạt
Grains are small, hard, dry seeds, especially those of food plants such as wheat, rice, or corn, often used as a staple food.
Hạt là những hạt nhỏ, cứng, khô, đặc biệt là hạt của cây lương thực như lúa mì, gạo hoặc ngô, thường được dùng làm thực phẩm chính.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cerealscrops
Inflected Word Forms
noungrain
noungranulation
adjectivegrainy