noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
brewing Meaning in Vietnamese (brewing nghĩa là gì)
nounsự ủ men
verbđang hình thành
sự ủ men in English:brewing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brewing trong tiếng Việt là sự ủ men, đang hình thành. (Quá trình làm đồ uống có cồn như bia hoặc ale thông qua quá trình lên men, hoặc chuẩn bị trà và cà phê bằng cách ngâm.)
Definitions of Brewing
- 1
- 2verbđang hình thành
To be in the process of developing or forming, often referring to an event or situation that is about to happen.
Đang trong quá trình phát triển hoặc hình thành, thường đề cập đến một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra.
Example Sentences
casual
“A storm has been brewing all morning.”
business
“There's trouble brewing between the two departments.”
Có rắc rối đang nhen nhóm giữa hai phòng ban.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivebrew
past tensebrewed
nounbrewery
agent nounbrewer