noun
English to Vietnamese Dictionary

laurie Meaning in Vietnamese (laurie nghĩa là gì)

Laurie
Laurie in English:laurie
Phonetic:Lô-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của laurie trong tiếng Việt là Laurie. (Laurie là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật cho Laura hoặc Laurence.)

Definitions of Laurie

  1. 1
    noun
    Laurie

    Laurie is a given name of English origin, often used as a diminutive for Laura or Laurence.

    Laurie là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật cho Laura hoặc Laurence.

Example Sentences

“Laurie decided to pursue a career in music.”

Laurie quyết định theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

“We invited Laurie to our party next weekend.”

Chúng tôi đã mời Laurie đến bữa tiệc của chúng tôi vào cuối tuần tới.