noun
English to Vietnamese Dictionary
laurie Meaning in Vietnamese (laurie nghĩa là gì)
Laurie
Laurie in English:laurie
Phonetic:Lô-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của laurie trong tiếng Việt là Laurie. (Laurie là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật cho Laura hoặc Laurence.)
Definitions of Laurie
- 1