volcano Meaning in Vietnamese (volcano nghĩa là gì)
Nghĩa của volcano trong tiếng Việt là núi lửa. (Một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, có miệng núi lửa hoặc lỗ thoát khí mà qua đó dung nham, mảnh đá, hơi nóng và khí được phun trào hoặc đã từng phun trào từ lớp vỏ Trái Đất.)
Definitions of Volcano
- 1nounnúi lửa
A mountain or hill, typically conical, having a crater or vent through which lava, rock fragments, hot vapor, and gas are being or have been erupted from the earth's crust.
Một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, có miệng núi lửa hoặc lỗ thoát khí mà qua đó dung nham, mảnh đá, hơi nóng và khí được phun trào hoặc đã từng phun trào từ lớp vỏ Trái Đất.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A volcano that is currently erupting or has erupted recently.
A volcano that has not erupted for a long time but may erupt again.
A volcano that is no longer expected to erupt.