noun
English to Vietnamese Dictionary

volkswagen Meaning in Vietnamese (volkswagen nghĩa là gì)

Volkswagen
Volkswagen in English:volkswagen
Phonetic:Vôn-xơ-va-gân
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của volkswagen trong tiếng Việt là Volkswagen. (Volkswagen là một nhà sản xuất ô tô đa quốc gia của Đức có trụ sở chính tại Wolfsburg, Đức, nổi tiếng với việc sản xuất nhiều loại xe.)

Definitions of Volkswagen

  1. 1
    noun
    Volkswagen

    Volkswagen is a German multinational automotive manufacturer headquartered in Wolfsburg, Germany, known for producing a wide range of vehicles.

    Volkswagen là một nhà sản xuất ô tô đa quốc gia của Đức có trụ sở chính tại Wolfsburg, Đức, nổi tiếng với việc sản xuất nhiều loại xe.

Example Sentences

casual

“My first car was a classic Volkswagen Beetle.”

Chiếc xe đầu tiên của tôi là một chiếc Volkswagen Beetle cổ điển.

general

“Volkswagen is known for its reliable and affordable cars.”

Volkswagen nổi tiếng với những chiếc xe đáng tin cậy và giá cả phải chăng.