adjective
English to Vietnamese Dictionary

affordable Meaning in Vietnamese (affordable nghĩa là gì)

giá cả phải chăng, có giá hợp lý
giá cả phải chăng in English:affordable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của affordable trong tiếng Việt là giá cả phải chăng, có giá hợp lý. (Có khả năng chi trả mà không gặp khó khăn về tài chính; không quá đắt.)

Definitions of Affordable

  1. 1
    adjective
    có giá hợp lý

    Capable of being afforded without financial difficulty; not too expensive.

    Có khả năng chi trả mà không gặp khó khăn về tài chính; không quá đắt.

Example Sentences

casual

“The new smartphone is very affordable for students.”

Điện thoại thông minh mới có giá rất phải chăng cho sinh viên.

casual

“They are looking for an affordable apartment in the city center.”

Họ đang tìm một căn hộ có giá phải chăng ở trung tâm thành phố.

formal

“Public transport should be affordable for everyone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inexpensivecheapeconomicalbudget-friendly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounaffordability
adjectiveunaffordable