noun
English to Vietnamese Dictionary

afghanistan Meaning in Vietnamese (afghanistan nghĩa là gì)

Afghanistan
Afghanistan in English:afghanistan
Phonetic:Áp-ga-ni-xtan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của afghanistan trong tiếng Việt là Afghanistan. (Một quốc gia không giáp biển nằm ở ngã tư Trung Á và Nam Á, nổi tiếng với địa hình núi non và các nhóm dân tộc đa dạng.)

Definitions of Afghanistan

  1. 1
    noun
    Afghanistan

    A landlocked country located at the crossroads of Central and South Asia, known for its mountainous terrain and diverse ethnic groups.

    Một quốc gia không giáp biển nằm ở ngã tư Trung Á và Nam Á, nổi tiếng với địa hình núi non và các nhóm dân tộc đa dạng.

Example Sentences

general

“Afghanistan shares borders with six other countries.”

Afghanistan giáp với sáu quốc gia khác.

general

“The capital city of Afghanistan is Kabul.”

Thủ đô của Afghanistan là Kabul.