adverb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

afoot Meaning in Vietnamese (afoot nghĩa là gì)

adverbđang diễn ra
adjectiveđang tiến hành
đang diễn ra in English:afoot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của afoot trong tiếng Việt là đang diễn ra, đang tiến hành. (Nếu một điều gì đó đang diễn ra, thì nó đang xảy ra hoặc đang được lên kế hoạch.)

Definitions of Afoot

  1. 1
    adverb
    đang diễn ra

    If something is afoot, it is happening or being planned.

    Nếu một điều gì đó đang diễn ra, thì nó đang xảy ra hoặc đang được lên kế hoạch.

  2. 2
    adjective
    đang tiến hành

    Used to describe plans or events that are currently in progress.

    Được dùng để mô tả các kế hoạch hoặc sự kiện đang diễn ra.

Example Sentences

“There are rumors afoot that a major change is coming.”

Có tin đồn đang lan truyền rằng một sự thay đổi lớn sắp xảy ra.

“Preparations for the annual conference are already afoot.”

“A new scheme is afoot to improve public transport.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: