adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary

underway Meaning in Vietnamese (underway nghĩa là gì)

adjectiveđang tiến hành, đang diễn ra
adverbđang tiến hành
đang tiến hành in English:underway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của underway trong tiếng Việt là đang tiến hành, đang diễn ra. (Mô tả một cái gì đó đang trong quá trình hoặc đang xảy ra.)

Definitions of Underway

  1. 1
    adjective
    đang diễn ra

    Describing something that is currently in progress or happening.

    Mô tả một cái gì đó đang trong quá trình hoặc đang xảy ra.

  2. 2
    adverb
    đang tiến hành

    Indicating that an action or process has begun and is continuing.

    Chỉ ra rằng một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu và đang tiếp tục.

Example Sentences

casual

“The construction of the new bridge is already underway.”

Việc xây dựng cây cầu mới đã đang tiến hành.

casual

“Preparations for the festival are well underway.”

Công tác chuẩn bị cho lễ hội đang diễn ra tốt đẹp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

in progressongoinghappening

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

get underwayexpression

To begin or start to happen.