undertaking Meaning in Vietnamese (undertaking nghĩa là gì)
Nghĩa của undertaking trong tiếng Việt là công việc, cam kết, sự bắt đầu. (Một nhiệm vụ hoặc một dự án, đặc biệt là một nhiệm vụ lớn hoặc khó khăn.)
Definitions of Undertaking
- 1nouncông việc
A task or enterprise, especially one that is large or difficult.
Một nhiệm vụ hoặc một dự án, đặc biệt là một nhiệm vụ lớn hoặc khó khăn.
- 2
- 3nounsự bắt đầu
The act of taking on or beginning a task or responsibility.
Hành động đảm nhận hoặc bắt đầu một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Example Sentences
“Building the new hospital was a massive undertaking for the city.”
Xây dựng bệnh viện mới là một công việc khổng lồ đối với thành phố.
“He gave a solemn undertaking to complete the work on time.”
“Starting a non-profit organization can be a challenging undertaking.”
Thành lập một tổ chức phi lợi nhuận có thể là một công việc đầy thử thách.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A serious and formal promise or commitment.
A large, significant, or difficult project or task.