adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

continuing Meaning in Vietnamese (continuing nghĩa là gì)

adjectivetiếp tục, liên tục
verbtiếp tục
tiếp tục in English:continuing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của continuing trong tiếng Việt là tiếp tục, liên tục. (Mô tả một thứ gì đó đang diễn ra hoặc kéo dài không gián đoạn về thời gian hoặc không gian.)

Definitions of Continuing

  1. 1
    adjective
    liên tục

    Describing something that is ongoing or extends without interruption in time or space.

    Mô tả một thứ gì đó đang diễn ra hoặc kéo dài không gián đoạn về thời gian hoặc không gian.

  2. 2
    verb
    tiếp tục

    The act of maintaining an activity or state without stopping, often implying an action in progress.

    Hành động duy trì một hoạt động hoặc trạng thái mà không dừng lại, thường ngụ ý một hành động đang diễn ra.

Example Sentences

“The continuing rain made the roads slippery.”

“She is continuing her studies despite the challenges.”

Cô ấy đang tiếp tục việc học của mình bất chấp những thử thách.

“We need a continuing effort to achieve our goals.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

endingstoppingceasingintermittent

Inflected Word Forms

infinitivecontinue
past tensecontinued
nouncontinuation
adjectivecontinuous
adverbcontinuously