noun
English to Vietnamese Dictionary

continuity Meaning in Vietnamese (continuity nghĩa là gì)

tính liên tục, sự tiếp nối
tính liên tục in English:continuity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của continuity trong tiếng Việt là tính liên tục, sự tiếp nối. (Sự tồn tại hoặc hoạt động không bị gián đoạn và nhất quán của một cái gì đó trong một khoảng thời gian, đảm bảo sự trôi chảy mượt mà mà không bị ngắt quãng.)

Definitions of Continuity

  1. 1
    noun
    sự tiếp nối

    The unbroken and consistent existence or operation of something over a period of time, ensuring a smooth flow without interruptions.

    Sự tồn tại hoặc hoạt động không bị gián đoạn và nhất quán của một cái gì đó trong một khoảng thời gian, đảm bảo sự trôi chảy mượt mà mà không bị ngắt quãng.

  2. 2
    noun(formal)
    tính liên tục

    The state of being continuous or uninterrupted, often referring to a logical or sequential connection.

    Trạng thái liên tục hoặc không bị gián đoạn, thường đề cập đến một sự kết nối logic hoặc tuần tự.

Example Sentences

business

“The company emphasized the importance of continuity in leadership.”

Công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của tính liên tục trong vai trò lãnh đạo.

casual

“There was a lack of continuity in the film's plot, making it confusing.”

Cốt truyện của bộ phim thiếu tính liên tục, khiến nó trở nên khó hiểu.

formal

“Ensuring the continuity of essential services is crucial during a crisis.”

Đảm bảo tính liên tục của các dịch vụ thiết yếu là rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncontinuation
adjectivecontinuous
adverbcontinuously