adjective
English to Vietnamese Dictionary

consistent Meaning in Vietnamese (consistent nghĩa là gì)

nhất quán
nhất quán in English:consistent
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của consistent trong tiếng Việt là nhất quán. (Duy trì các tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc giống nhau theo thời gian, hoặc hành động một cách có thể dự đoán và đồng nhất.)

Definitions of Consistent

  1. 1
    adjective
    nhất quán

    Maintaining the same standards or principles over time, or acting in a predictable and uniform manner.

    Duy trì các tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc giống nhau theo thời gian, hoặc hành động một cách có thể dự đoán và đồng nhất.

  2. 2
    adjective
    nhất quán

    In agreement or harmony with something else, not contradictory.

    Phù hợp hoặc hài hòa với một cái gì đó khác, không mâu thuẫn.

Example Sentences

casual

“Her performance has been consistent throughout the season.”

Phong độ của cô ấy đã nhất quán trong suốt mùa giải.

business

“We need a consistent approach to solve this problem.”

Chúng ta cần một cách tiếp cận nhất quán để giải quyết vấn đề này.

casual

“His actions are not consistent with his words.”

Hành động của anh ấy không nhất quán với lời nói của anh ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inconsistenterraticvariablefluctuating

Inflected Word Forms

nounconsistency
adjectiveinconsistent
adverbconsistently