variable Meaning in Vietnamese (variable nghĩa là gì)
Nghĩa của variable trong tiếng Việt là biến số, có thể thay đổi. (Trong toán học hoặc khoa học, biến số là một đại lượng có thể thay đổi trong bối cảnh của một bài toán hoặc thí nghiệm toán học.)
Definitions of Variable
- 1nounbiến số
In mathematics or science, a variable is a quantity that may change within the context of a mathematical problem or experiment.
Trong toán học hoặc khoa học, biến số là một đại lượng có thể thay đổi trong bối cảnh của một bài toán hoặc thí nghiệm toán học.
- 2adjectivecó thể thay đổi
Describing something that is not consistent or having a fixed pattern, and is therefore liable to change.
Mô tả một thứ gì đó không nhất quán hoặc không có quy luật cố định, và do đó dễ bị thay đổi.
Example Sentences
“The temperature is a key variable in this experiment.”
Nhiệt độ là một biến số quan trọng trong thí nghiệm này.
“We need to control all the variables to get accurate results.”
Chúng ta cần kiểm soát tất cả các biến số để có kết quả chính xác.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A speed that can be changed or adjusted.
A rate that is subject to change, often in finance.